Phần Reading Unit 8 Tiếng Anh 11 sách Global Success với chủ đề How to become independent (Làm thế nào để trở nên độc lập) giúp học sinh hiểu rõ hơn về các kỹ năng cần thiết để trở thành người trẻ tự lập.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án chi tiết kèm dẫn chứng và giải thích cho toàn bộ các bài tập trong phần Reading, giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và mở rộng vốn từ vựng về chủ đề độc lập và phát triển bản thân.
(Đánh dấu (✓) vào ô phù hợp để xem bạn độc lập đến mức nào)
Bài tập khởi động này giúp học sinh tự đánh giá mức độ độc lập của bản thân thông qua 5 hoạt động hàng ngày. Mỗi câu trả lời có điểm số khác nhau:
Cộng tổng số điểm của bạn từ 5 câu hỏi. Nếu tổng điểm của bạn là 9 trở lên, bạn là người độc lập.
Ví dụ trả lời:
| How often do you...? (Bạn có thường...?) | Always (3 points) | Sometimes (2 points) | Never (1 point) |
| 1. go to school by yourself (tự đi học) | ✓ | ||
| 2. cook meals for your family (nấu ăn cho gia đình) | ✓ | ||
| 3. communicate well with people (giao tiếp tốt với mọi người) | ✓ | ||
| 4. think carefully before making decisions (suy nghĩ cẩn thận trước khi ra quyết định) | ✓ | ||
| 5. plan how to save and spend your pocket money (lên kế hoạch tiết kiệm và chi tiêu tiền túi) | ✓ |
Total score (Tổng điểm): 3 + 2 + 3 + 2 + 2 = 12 points → You are independent! (Bạn là người độc lập!)
(Đọc văn bản. Ghép các đoạn văn (A-C) với các tiêu đề (1-5). Có HAI tiêu đề thừa.)
Trước khi làm bài, các bạn cùng đọc và hiểu nội dung bài đọc nhé:
| Becoming independent is important for teenagers. Below are the necessary skills you should learn to achieve independence for the future. | Trở nên độc lập là điều quan trọng đối với thanh thiếu niên. Dưới đây là những kỹ năng cần thiết bạn nên học để đạt được sự độc lập trong tương lai. |
| A. First, make sure you can safely get around by yourself using public transport, walking, or cycling. Second, learn to communicate well and develop good relationships with people. Do some part-time jobs and get to know how to manage your money. You should also learn to cook healthy meals for your family. Finally, help your parents with household chores like cleaning and doing laundry. | A. Đầu tiên, hãy đảm bảo bạn có thể tự di chuyển an toàn bằng cách sử dụng phương tiện công cộng, đi bộ hoặc đi xe đạp. Thứ hai, học cách giao tiếp tốt và phát triển mối quan hệ tốt với mọi người. Làm một số công việc bán thời gian và tìm hiểu cách quản lý tiền bạc của bạn. Bạn cũng nên học cách nấu những bữa ăn lành mạnh cho gia đình. Cuối cùng, giúp bố mẹ làm việc nhà như dọn dẹp và giặt giũ. |
| B. To begin with, identify the problem and come up with as many solutions as possible. Write down the options, so you can review the advantages and disadvantages of each one. This will help you see which option could be the best for you. Don't base your decision on emotion only. Once you have made your choice, create a plan of specific steps to move forward. Then carry out your plan, and think about whether you have achieved the result you wanted. | B. Để bắt đầu, hãy xác định vấn đề và nghĩ ra càng nhiều giải pháp càng tốt. Viết ra các lựa chọn để bạn có thể xem xét ưu và nhược điểm của từng phương án. Điều này sẽ giúp bạn thấy lựa chọn nào có thể tốt nhất cho bạn. Đừng chỉ đưa ra quyết định dựa trên cảm xúc. Khi đã đưa ra lựa chọn, hãy tạo một kế hoạch với các bước cụ thể để tiến về phía trước. Sau đó thực hiện kế hoạch của bạn và suy nghĩ xem bạn có đạt được kết quả mong muốn không |
| C. First of all, get into the habit of making a to-do-list every day or week. Make use of time-management tools, such as apps or diaries, to know what you need to do next. In addition, decide how much time you need for each task and always do one thing at a time to make sure you complete it. Schedule time to relax as well, and make sure you sleep at least nine hours each night. A good night's sleep is necessary for teenage brain development and good health. | C. Trước hết, hãy hình thành thói quen lập danh sách việc cần làm mỗi ngày hoặc mỗi tuần. Tận dụng các công cụ quản lý thời gian, chẳng hạn như ứng dụng hoặc nhật ký, để biết bạn cần làm gì tiếp theo. Ngoài ra, hãy quyết định bạn cần bao nhiêu thời gian cho mỗi nhiệm vụ và luôn làm một việc tại một thời điểm để đảm bảo bạn hoàn thành nó. Cũng nên sắp xếp thời gian để thư giãn và đảm bảo bạn ngủ ít nhất chín giờ mỗi đêm. Giấc ngủ ngon là cần thiết cho sự phát triển não bộ của thanh thiếu niên và sức khỏe tốt. |
| Becoming independent is not easy, but it is not as challenging as you may think. It's about learning useful skills, making decisions by yourself, and knowing how to spend your time. | Trở nên độc lập không dễ dàng, nhưng nó không khó như bạn nghĩ. Đó là về việc học các kỹ năng hữu ích, tự đưa ra quyết định và biết cách sử dụng thời gian. |
A - 5: Learn basic, but important life skills (Học các kỹ năng sống cơ bản nhưng quan trọng)
Dẫn chứng: "First, make sure you can safely get around by yourself... learn to communicate well and develop good relationships... Do some part-time jobs... learn to cook healthy meals... help your parents with household chores..."
→ Đoạn A nói về các kỹ năng sống cơ bản: di chuyển an toàn, giao tiếp, quản lý tiền bạc, nấu ăn và làm việc nhà.
B - 4: Improve your decision-making skill (Cải thiện kỹ năng ra quyết định)
Dẫn chứng: "To begin with, identify the problem and come up with as many solutions as possible... review the advantages and disadvantages... create a plan of specific steps... carry out your plan..."
→ Đoạn B hướng dẫn quy trình ra quyết định: xác định vấn đề → nghĩ giải pháp → cân nhắc ưu nhược điểm → lập kế hoạch → thực hiện.
C - 3: Develop time-management skills (Phát triển kỹ năng quản lý thời gian)
Dẫn chứng: "get into the habit of making a to-do-list... Make use of time-management tools... decide how much time you need for each task... Schedule time to relax... sleep at least nine hours each night..."
→ Đoạn C cung cấp các kỹ thuật quản lý thời gian: lập danh sách công việc, dùng công cụ quản lý, phân bổ thời gian, lên lịch nghỉ ngơi và ngủ đủ giấc.
(Đọc lại văn bản và ghép các cụm từ được làm nổi bật với nghĩa của chúng)
Phần này giúp học sinh hiểu sâu hơn về các cụm động từ (phrasal verbs) và cụm từ quan trọng trong bài đọc.
1 - c: get around = to go or travel to different places (đi hoặc di chuyển đến các địa điểm khác nhau)
2 - e: come up with = to produce or find an answer or a solution (tạo ra hoặc tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp)
3 - b: carry out = to perform and complete something (thực hiện và hoàn thành điều gì đó)
4 - a: get into the habit of = to start doing something regularly so that it becomes a habit (bắt đầu làm điều gì đó thường xuyên để nó trở thành thói quen)
5 - d: make use of = to use something to achieve a particular result or benefit (sử dụng thứ gì đó để đạt được kết quả hoặc lợi ích cụ thể)
Example: Public transport helps students get around the city easily. (Phương tiện công cộng giúp học sinh di chuyển trong thành phố dễ dàng.)
Example: We need to come up with a solution to this problem. (Chúng ta cần nghĩ ra giải pháp cho vấn đề này.)
Example: The team will carry out the project next month. (Nhóm sẽ thực hiện dự án vào tháng sau.)
Example: You should get into the habit of reading every day. (Bạn nên hình thành thói quen đọc sách mỗi ngày.)
Example: Make use of online resources to improve your English. (Hãy tận dụng các nguồn tài nguyên trực tuyến để cải thiện tiếng Anh.)
(Đọc lại văn bản. Hoàn thành sơ đồ với thông tin từ văn bản. Sử dụng không quá HAI từ cho mỗi chỗ trống)
Bài tập này giúp học sinh nắm vững quy trình ra quyết định và quản lý thời gian được trình bày trong bài đọc.
Đáp án:
Decision-making skills (Kỹ năng ra quyết định)
| Identify the problem → Think of (1) many solutions → Review pros and cons → Pick the (2) best option → Create and carry out your plan |
Dẫn chứng:
(1) many solutions → "identify the problem and come up with as many solutions as possible"
(2) best option → "This will help you see which option could be the best for you... Once you have made your choice..."
Time-management skills (Kỹ năng quản lý thời gian)
| Make (3) a to-do-list → Use time-management tools → Do one thing at a time → Schedule time to relax → Have a good (4) night's sleep |
Dẫn chứng:
(3) a to-do-list → "get into the habit of making a to-do-list every day or week"
(4) night's sleep → "A good night's sleep is necessary for teenage brain development and good health."
(Làm việc theo cặp. Thảo luận các câu hỏi sau)
Which of the skills mentioned in the text do you have? What other skills do you think teenagers need to become independent?
(Bạn có kỹ năng nào trong số các kỹ năng được đề cập trong văn bản? Bạn nghĩ thanh thiếu niên cần những kỹ năng nào khác để trở nên độc lập?)
Phần thảo luận này khuyến khích học sinh áp dụng kiến thức vào bản thân và mở rộng tư duy về các kỹ năng độc lập khác.
Gợi ý thảo luận:
Sample 1:
A: Which of the skills mentioned in the text do you have?
(Bạn có kỹ năng nào trong số các kỹ năng được đề cập trong văn bản?)
B: I think I have good time-management skills. I always make a to-do-list and use a planner app to organize my tasks. But I need to improve my decision-making skills because I sometimes make choices based on emotion.
(Tôi nghĩ tôi có kỹ năng quản lý thời gian tốt. Tôi luôn lập danh sách việc cần làm và sử dụng ứng dụng lịch để sắp xếp công việc. Nhưng tôi cần cải thiện kỹ năng ra quyết định vì đôi khi tôi đưa ra lựa chọn dựa trên cảm xúc.)
A: That's good! What other skills do you think teenagers need to become independent?
(Tốt đấy! Bạn nghĩ thanh thiếu niên cần những kỹ năng nào khác để trở nên độc lập?)
B: I believe digital literacy is very important nowadays. We need to know how to use technology safely and protect our personal information online. Also, emotional intelligence helps us manage our feelings and build better relationships with others.
(Tôi tin rằng kiến thức số rất quan trọng ngày nay. Chúng ta cần biết cách sử dụng công nghệ an toàn và bảo vệ thông tin cá nhân trên mạng. Ngoài ra, trí tuệ cảm xúc giúp chúng ta quản lý cảm xúc và xây dựng mối quan hệ tốt hơn với người khác.)
Sample 2:
A: Do you have any of the skills from the text?
(Bạn có kỹ năng nào từ văn bản không?)
B: Yes, I can cook basic meals and do household chores like cleaning. I'm also good at communicating with people. However, I'm not very good at managing money yet.
(Có, tôi có thể nấu những bữa ăn cơ bản và làm việc nhà như dọn dẹp. Tôi cũng giỏi giao tiếp với mọi người. Tuy nhiên, tôi chưa giỏi quản lý tiền bạc lắm.)
A: I see. What other skills do you think are important for teenagers?
(Tôi hiểu rồi. Bạn nghĩ những kỹ năng nào khác quan trọng đối với thanh thiếu niên?)
B: I think critical thinking is essential. It helps us analyze information and make our own decisions instead of just following others. Basic first aid knowledge is also useful because we can help in emergency situations.
(Tôi nghĩ tư duy phản biện là thiết yếu. Nó giúp chúng ta phân tích thông tin và tự đưa ra quyết định thay vì chỉ làm theo người khác. Kiến thức sơ cứu cơ bản cũng hữu ích vì chúng ta có thể giúp đỡ trong các tình huống khẩn cấp.)
Phần Reading Unit 8 Tiếng Anh 11 về chủ đề How to become independent đã cung cấp cho học sinh những kiến thức thiết yếu về các kỹ năng cần thiết để trở thành người trẻ độc lập và tự chủ.
Thông qua bài đọc, các bạn học sinh không chỉ nâng cao kỹ năng đọc hiểu mà còn hiểu thêm về những kỹ năng quan trọng trong cuộc sống, học tập và công việc của các bạn sau này.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ